paraffin series

paraffin series

A scientist points to a molecular model of the paraffin series on a chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Dãy parafin: Một dãy các hydrocarbon no không thơm, công thức tổng quát CₙH₂ₙ₊₂. Đây các hợp chất hữu cơ chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon, tạo thành chuỗi mạch thẳng hoặc mạch nhánh. Dãy parafin còn được gọi là dãy ankan.

dụ sử dụng
  • (Methane (CH₄), ethane (C₂H₆) propane (C₃H₈) các thành viên đơn giản nhất của dãy parafin.)
  • (Dãy parafin bao gồm các hợp chất như butane (C₄H₁₀) pentane (C₅H₁₂), được sử dụng làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the paraffin series": thuộc về dãy parafin.

    • All alkanes belong to the paraffin series due to their saturated structure. (Tất cả các ankan đều thuộc về dãy parafin do cấu trúc no của chúng.)
  • "the general formula of the paraffin series": công thức tổng quát của dãy parafin.

    • The general formula of the paraffin series is CnH(2n+2), where n is the number of carbon atoms. (Công thức tổng quát của dãy parafin CₙH₂ₙ₊₂, trong đó n số nguyên tử carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Parafin (n): parafin, một chất rắn hoặc lỏng thuộc dãy parafin, thường dùng làm nến hoặc nhiên liệu.

    • The candle is made of paraffin, a waxy substance from the paraffin series. (Cây nến được làm từ parafin, một chất sáp thuộc dãy parafin.)
  • Ankan (n): tên gọi thay thế cho dãy parafin trong hóa học hữu cơ.

    • Ankan tên gọi khác của dãy parafin, thường được dùng trong sách giáo khoa hóa học. (Ankan tên gọi khác của dãy parafin, thường được dùng trong sách giáo khoa hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy ankan: dãy hydrocarbon no, tương đương với dãy parafin.
  • Hydrocarbon no: hydrocarbon chỉ chứa liên kết đơn, không liên kết đôi hoặc ba.
Các cụm từ liên quan
  • Parafin mạch thẳng: parafin cấu trúc carbon không phân nhánh.

    • n-Butane is a straight-chain paraffin in the paraffin series. (n-Butane một parafin mạch thẳng trong dãy parafin.)
  • Parafin mạch nhánh: parafin cấu trúc carbon phân nhánh.

    • Isobutane is a branched-chain paraffin from the paraffin series. (Isobutane một parafin mạch nhánh từ dãy parafin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paraffin series", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, cụm từ "paraffin series" thường được dùng để chỉ một nhóm chất tính chất hóa học tương tự.